TRANG CHỦ
TỪ ĐIỂN
TRA CỨU THƯ VIỆN
SƠ ĐỒ TRANG WEB
LIÊN HỆ
NGÔN NGỮ
 
 
Thu viện ảnh
 Thời tiết Minimize | Maximize
 Hà nội  ° 
 Hải phòng  ° 
 Đà nẵng  ° 
 Hồ chí minh  ° 
Truy cập : 5590972
 
THƯỜNG THỨC TQ HỌC
Quá trình phát triển của từ "mỹ nữ" trong tiếng Hán và so sánh với từ "người đẹp" trong tiếng Việt (14/12/2017)

Đại từ xưng hô là từ người nói dùng để tự chỉ mình hay chỉ người khác khi giao tiếp gồm tôi, chúng tôi; mày, chúng mày; nó, chúng nó,.... Đại từ xưng hô phản ánh các mối quan hệ chính trị, văn hóa, kinh tế, con người v.v… mang đặc trưng của từng thời đại. Hệ thống đại từ xưng hô của tiếng Hán không phải là cố định mà luôn thay đổi theo thời đại, có từ bị mất đi và có từ mới xuất hiện. Đặc biệt sau khi Trung Quốc tiến hành cải cách mở cửa, một số đại từ xưng hô đã dần bị đi vào quên lãng như “sư phụ” (师傅), “đồng chí” (同志),  một số từ tuy vẫn còn đang sử dụng nhưng lại có sự thay đổi về ý nghĩa như “tiểu thư” (cô gái -小姐), đồng thời cũng có một số đại từ xưng hô như “mỹ nữ” (người đẹp - 美女) lại ngày càng được sử dụng rộng rãi trong xã hội Trung Quốc.

1. Bối cảnh ra đời của từ “mỹ nữ” với tư cách là đại từ xưng hô thông dụng

Sau khi Trung Quốc tiến hành cải cách mở cửa, văn hóa phương Tây du nhập vào Trung Quốc, ngôn ngữ Hán cũng có những ảnh hưởng nhất định, một số đại từ xưng hô vốn được sử dụng rộng rãi trước đây không còn được sử dụng hoặc ít được sử dụng, ví dụ như:

-      Từ “đồng chí” (同志): Sau khi Trung Quốc giành được độc lập, từ “đồng chí” trở thành đại từ xưng hô phổ biến nhất ở Trung Quốc. Sau cải cách mở cửa, đại từ này ngày càng ít được sử dụng, vì nó đại diện cho nền kinh tế bao cấp vốn đã lạc hậu ở Trung Quốc. Do vậy, ngày nay hầu như không còn ai ở Trung Quốc sử dụng đại từ xưng hô này nữa, nhất là giới trẻ.

- Từ “sư phụ” (师傅) là đại từ xưng hô dành cho những người lao động chân tay, những người có địa vị tương đối thấp trong xã hội như lái xe, phụ xe, lao công  v.v… Chính vì đại từ này đại diện cho một tầng lớp lao động thấp trong xã hội, mà ngày nay rất nhiều người không muốn bị gọi như vậy, và nhiều người cũng ngại không dám gọi người khác là như vậy, đặc biệt là khi dùng từ này để xưng hô với phái nữ.

- Từ “tiểu thư” (小姐) vốn được dùng để xưng hô với những tiểu thư con nhà quý tộc, dòng dõi danh giá. Sau cải cách mở cửa, từ này được dùng khá phổ biến để xưng hô với các cô gái trẻ. Sau đó, từ “tiểu thư” được dùng để ám chỉ những phụ nữ hành nghề mại dâm. Kể từ lúc này không còn ai muốn mình được gọi là “tiểu thư” nữa. Sau khi từ này bị “thất sủng”, người ta bắt đầu dùng từ “cô nương” (姑娘) để thay thế. Tuy nhiên, từ này chỉ áp dụng được với trường hợp người già gọi người trẻ là nữ giới, thể hiện sự thân thiết, yêu thương và tình cảm. Do vậy, phạm vi sử dụng của nó cũng rất hạn chế.

Trong bối cảnh này, từ “mỹ nữ” nhanh chóng được sử dụng rộng rãi như một sự bổ sung cho sự thiếu hụt của hệ thống đại từ xưng hô của Trung Quốc.

2. Ngữ nghĩa của đại từ xưng hô “mỹ nữ” trong xã hội ngày nay

  Từ “mỹ nữ” xuất hiện sớm nhất trong Mặc Tử - Công Mạnh: 譬如美女,处而不出,人争求之 (Ví dụ như người đẹp, cho dù có ở nhà không đi ra ngoài thì người ta cũng tranh nhau giành lấy). Có thể thấy, theo quan niệm xưa, “mỹ nữ” là mô tả những người con gái có nhan sắc chim sa cá lặn, hoa nhường nguyệt thẹn. Từ điển tiếng Hán hiện đại cũng định nghĩa về “mỹ nữ” như sau: “美貌的年轻女子 (Người con gái trẻ có dung mạo đẹp). Như vậy, theo quan niệm truyền thống, chỉ có những người phụ nữ đẹp mới được gọi là “mỹ nữ”. Xét về mặt cấu tạo của nghĩa từ, trọng tâm của “mỹ nữ” nghiêng về “mỹ - đẹp” ().

Nhưng ngày nay, trong giao tiếp hàng ngày tại Trung Quốc, từ “mỹ nữ” được dùng rộng rãi cho mọi đối tượng nữ thanh thiếu niên thậm chí cả trung niên. Gần như ở đâu chúng ta cũng có thể nghe thấy từ này:

美女, 在干什么呢?” (Người đẹp đang làm gì đấy?)

 Thậm chí, người bán rau ở chợ cũng quen dùng từ “mỹ nữ” để mời gọi khách hàng. 美女,买点菜吧” (Người đẹp, mua rau đi!)

  Đối tượng áp dụng của từ “mỹ nữ” từ dành riêng cho các cô gái đẹp, đã mở rộng thành tất cả các cô gái. Người nói không cần phải đánh giá xem đối phương nhan sắc có đẹp không, mà chỉ cần là nữ thanh – trung niên là có thể sử dụng đại từ xưng hô này. Như vậy, từ “mỹ nữ” đã dần mất đi ý nghĩa của nó, trở thành một đại từ chỉ ngôi thứ hai là nữ giới nói chung. Nghĩa của “mỹ nữ” trong xã hội hiện nay nghiêng về “nữ” () nhiều hơn là “mỹ - đẹp” ().

Đứng từ góc độ người nghe, cũng có thể phát hiện ra sự thay đổi về mặt tâm lý của họ khi nghe từ “mỹ nữ”. Trước kia, người được gọi là “mỹ nữ” thường sẽ rất vui vì cho rằng người ta thấy mình xinh mới gọi như vậy, nhưng bây giờ người ta cho rằng đối phương chỉ đơn giản là đang gọi mình. Theo điều tra, 100% sinh viên nữ Trung Quốc được hỏi đều trả lời là “không có cảm giác gì” khi được gọi là “mỹ nữ”.

3. Nguyên nhân khiến cho đại từ xưng hô “mỹ nữ” tồn tại và phát triển nhanh chóng trong xã hội Trung Quốc

Hành vi giao tiếp của con người thường xuất phát từ ba động cơ là: Động cơ lịch sự, động cơ giao lưu và động cơ xin giúp đỡ. Xuất phát từ ba động cơ này, người ta sẽ lựa chọn những từ ngữ đáp ứng được mục đích giao tiếp của họ. Và “mỹ nữ” là sự lựa chọn tốt nhất trong cách xưng hô với nữ giới của họ.

3.1. Bổ sung kịp thời cho hệ thống đại từ xưng hô của Tiếng Hán

 Sau khi các đại từ xưng hô sư phụ, đồng chí, tiểu thư vì những lý do kể trên không được sử dụng rộng rãi để xưng hô với phái nữ nữa, hệ thống đại từ xưng hô của tiếng Hán xuất hiện sự thiếu hụt nghiêm trọng. Người ta không biết phải sử dụng từ nào để xưng hô với các cô gái trẻ. Sự xuất hiện của từ “mỹ nữ” là sự bổ sung hoàn hảo cho sự thiếu hụt này. Vì vậy, nó nhanh chóng được xã hội Trung Quốc chấp nhận và sử dụng rộng rãi.

3.2. Tâm lý xã hội

 Trung Quốc có câu: 爱美之心,人皆有之 (Ai cũng yêu cái đẹp). Đứng từ góc độ tâm lý học xã hội, ai cũng thích được khen đẹp, đặc biệt là phụ nữ. Do vậy, khi nghe thấy người khác gọi mình là “mỹ nữ” không ít thì nhiều đều sẽ thấy vui và có thiện cảm với đối phương.

  Còn đứng từ góc độ người nói, một trong những mục đích chủ yếu của hành vi giao tiếp là làm cho đối phương hài lòng. Mà từ “mỹ nữ” vừa có tác dụng xưng hô, lại vừa có tác dụng về mặt tâm lý. Nếu đối phương là người lạ, cách xưng hô này có thể làm cho mối quan hệ giữa hai người gần gũi hơn, rút ngắn được khoảng cách giữa hai bên, lại vừa làm cho đối phương hài lòng. Nếu đối phương là người quen, thì cách xưng hô này cũng giúp cho quan hệ giữa hai bên được thân thiết, gắn bó hơn. Chính vì vậy, từ “mỹ nữ” dễ dàng thâm nhập vào đời sống của người dân Trung Quốc và nhận được sự “ưa chuộng” đặc biệt của mọi người, nhất là những người bán hàng.

3.3. Thuận tiện trong sử dụng

- Người nói không cần biết tên họ, tuổi tác, nghề nghiệp và chức vụ v.v… của đối phương. Trong hệ thống đại từ xưng hô của tiếng Hán, còn có nhiều đại từ xưng hô khác dành cho phái đẹp ngoài từ “mỹ nữ” 美女 như (chị), 大姐 (chị) 妹妹 (em) v.v…và nhiều cách xưng hô khác như “họ tên”, “họ + nghề nghiệp”, “họ + chức vụ”… Những đại từ xưng hô và cách xưng hô này đòi hỏi người nói phải biết tên, tuổi, nghề nghiệp, chức vụ… của đối phương. Nhưng trong trường hợp không biết những thông tin này thì đứng trước phái nữ, sự lựa chọn an toàn nhất vẫn là “mỹ nữ”.

- Dùng trong một số trường hợp không biết xưng hô thế nào cho phải. Ví dụ như khi lên xe bus, gặp người bán vé là nữ, tuổi không quá cao, xưng hô là sư phụ, đồng chí, tiểu thư đều không được hay lắm, lúc này người nói chỉ có thể dùng “mỹ nữ”  để xưng hô.

    Khi ra đường, muốn hỏi thăm đường, gặp một cô gái khó đoán là lớn hơn hay nhỏ hơn mình, lúc này “mỹ nữ” sẽ là sự lựa chọn tốt nhất.

 Tóm lại, từ “mỹ nữ” hiện nay đã trở thành đại từ xưng hô dành cho nữ thanh – trung niên thông dụng tại Trung Quốc. Phạm vi sử dụng của nó đã được mở rộng từ một đại từ dành riêng cho những người có nhan sắc đã mở rộng ra cho tất cả nữ giới trong độ tuổi thanh – trung niên. Hàm nghĩa của nó cũng đã có sự thay đổi, từ biểu thị “người đẹp” trở thành đại từ xưng hô chung chung chỉ ngôi thứ hai, không còn ý nghĩa “đẹp” trong đó nữa.

4. So sánh từ “mỹ nữ” với “người đẹp” của Việt Nam

 Những năm gần đây, đại từ xưng hô “người đẹp” cũng được sử dụng khá phổ biến ở Việt Nam. Thông thường, từ này được dùng để xưng hô với những nữ thanh – trung niên có nhan sắc. Phạm vi sử dụng của nó cũng đang ngày càng được mở rộng, từ dùng để xưng hô với “người đẹp” mở rộng ra với người  “có thể gọi là đẹp”. Tuy nhiên, khác với từ “mỹ nữ” trong tiếng Hán, từ “người đẹp” của Việt Nam chưa phát triển thành đại từ xưng hô chung chung dành cho phái đẹp. Nguyên nhân là do:

- Nghĩa của từ “người đẹp” vẫn còn lưu giữ nghĩa “đẹp” chứ không bị mất hẳn nghĩa này như trong tiếng Hán.

- Người Việt Nam có thói quen sử dụng đại từ xưng hô cụ thể nhiều hơn đại từ xưng hô chung chung, ví dụ: “em”, “chị”, “cô” v.v…, ít có thói quen sử dụng đại từ xưng hô chung chung như người Trung Quốc.

- Hệ thống đại từ xưng hô của tiếng Việt khá phong phú và ngôn ngữ tiếng Việt không gặp khó khăn cũng như không có sự biến động nhiều về đại từ xưng hô. Hệ thống đại từ xưng hô không xuất hiện hiện tượng “thiếu hụt”, “lỗ hổng” như tiếng Hán.

Trịnh Thanh Hà




Các tin khác

Vài suy nghĩ về vai trò của gà trong văn hóa Trung Quốc (14/12/2017)
Phong tục chúc Tết và mừng tuổi năm mới của người Trung Quốc xưa và nay (14/12/2017)
Hoạt động bang giao giữa nhà Mạc và nhà Minh thế kỷ XVI (09/05/2017)
Trung Quốc năm 2015 (20/05/2016)
Phật đạo Việt Nam (Đạo phật với chủ nghĩa yêu nước Việt Nam) (31/08/2015)
Bàn về dịch Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du ra Trung văn (31/08/2015)
Pháo: nguồn gốc pháo và tập tục đốt pháo trong ngày tết của nhân dân Trung Quốc (23/03/2015)
Tết, pháo, câu đối và mười hai con giáp trong văn hóa Trung Hoa, nguồn gốc và truyền thuyết (23/03/2015)
Nguồn gốc câu đối tết và tập tục dán ngược chữ "Phúc" trong dịp tết của người Trung Quốc (27/01/2014)
Tập tục "tảo trần" trong dịp tết của Trung Quốc: truyền thuyết và ý nghĩa (21/03/2013)
 
TIN MỚI NHẤT
ẤN PHẨM - XUẤT BẢN
 
 
TRANG CHỦ
TỪ ĐIỂN
TRA CỨU THƯ VIỆN
SƠ ĐỒ TRANG WEB
LIÊN HỆ
 
 
BẢN QUYỀN THUỘC VIỆN NGHIÊN CỨU TRUNG QUỐC - INSTITUTE OF CHINESE STUDIES
Địa chỉ: Tầng 13 Số 1 - Liễu Giai - Ba Đình - Hà Nội
Điện thoại: 04.62730459-ext:1306 Fax: 04.62730413